拼
癖好
HSK1n 0 · Lv.1
pǐhào
sở thích; niềm đam mê
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他有收集邮票的癖好。
Tā yǒu shōují yóupiào de pǐhào.
≈HSK6
Anh ấy có sở thích sưu tầm tem.
He has a hobby of collecting stamps.
我有每天喝咖啡的癖好。
Wǒ yǒu měitiān hē kāfēi de pǐhào.
≈HSK6
Tôi có thói quen uống cà phê mỗi ngày.
I have a habit of drinking coffee every day.
有个游手好闲、不务正业的南郭先生,听说了齐宣王的这个癖好,觉得有机可乘,认为这是个赚钱的好机会。
≈HSK6
他有个不好的癖好。
Tā yǒu gè bù hǎo de pǐhào.
≈HSK7-9
Anh ấy có một tật xấu.
He has a bad habit.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分