拼
癸卯
HSK1n 0 · Lv.1
guǐmǎo
Quý Mão; năm Quý Mão
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 癸卯为干支之一;顺序为第40个。前一位是壬寅;后一位是甲辰
等级
义项 ①n≈HSK1
Quý Mão; năm Quý Mão
癸卯为干支之一;顺序为第40个。前一位是壬寅;后一位是甲辰
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Quý Mão; năm Quý Mão
Quý Mão; năm Quý Mão
癸卯为干支之一;顺序为第40个。前一位是壬寅;后一位是甲辰