WinHSK

登上

HSK4v
0 · Lv.1
dēngshàng

lên; trèo lên; leo lên; bước lên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 走上去到达较高的位置,通常指爬升到某物上或某处
义项 vHSK4

lên; trèo lên; leo lên; bước lên

走上去到达较高的位置,通常指爬升到某物上或某处

免费例句

她登上了世界最高峰。

Tā dēng shàng le shìjiè zuì gāo fēng.

HSK4

Cô ấy đã leo lên đỉnh núi cao nhất thế giới.

She climbed the highest peak in the world.

但许多人坚信,问题不是人类能不能登上火星,而是在什么时候、通过什么方式到达那里。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50