拼
登录
HSK5v 0 · Lv.1
dēnglù
đăng ký
log in/on 用用户名和密码 登录 log on with username and password 登录 发表评论 log in to comment 登录 网站 log onto a website 登录 电脑 log onto a computer
漢越 đăng lục
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为了方便以后找到,把有关的信息写在原来准备好的表格等里面
- 为了进入电脑网络系统,在电脑、手机输入用户各和密码,进入操作系统或者应用程序的过程
等级
义项 ①v≈HSK5
đăng ký
为了方便以后找到,把有关的信息写在原来准备好的表格等里面
免费例句
你已经成功登录了。
Nǐ yǐjīng chénggōng dēnglù le.
≈HSK4
Bạn đã đăng nhập thành công.
You have successfully logged in.
我忘记登录密码了。
Wǒ wàngjì dēnglù mìmǎ le.
≈HSK4
Tôi quên mật khẩu đăng nhập rồi.
I forgot my login password.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
đăng nhập
为了进入电脑网络系统,在电脑、手机输入用户各和密码,进入操作系统或者应用程序的过程
免费例句
你可以用手机登录。
Nǐ kěyǐ yòng shǒujī dēnglù.
≈HSK4
Bạn có thể đăng nhập bằng điện thoại.
You can log in using your phone.
我忘了登录用户名。
Wǒ wàng le dēnglù yònghùmíng.
≈HSK5
Tôi quên tên người dùng để đăng nhập.
I forgot my login username.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分