拼
远程登录
HSK6v 0 · Lv.1
yuǎnchéngdēnglù
Đăng nhập từ xa
漢越
字解构
Phân tích chữ远yuǎnHSK2xa; viễn程chéngHSK4phép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc登dēngHSK4trèo; leo; lên; bước lên; đi lên录lùHSK5ghi chép; sao lục
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分