拼
白天
HSK1n 0 · Lv.1
báitiān
ban ngày
漢越 bạch thiên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一天中天亮着的时间;从太阳出来到太阳落下中间的时间
等级
义项 ①n≈HSK1
ban ngày
免费例句
她白天工作,晚上休息。
Tā báitiān gōngzuò, wǎnshang xiūxi.
≈HSK3
Cô ấy ban ngày làm việc, ban đêm nghỉ ngơi.
She works during the day and rests at night.
我明白了,就是晚上的时间长了,白天的时间短了。
≈HSK3
我的教学形式是这样的,白天拍摄,晚上上课。
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分