WinHSK

白描

HSK5n
0 · Lv.1
báimiáo

tranh thuỷ mặc; phép vẽ mực Tàu; vẽ bạch miêu (một kiểu vẽ của Trung quốc, chỉ dùng đường nét, không tô màu)

plain depiction; simple, straightforward style of writing; sketch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 国画的一种画法,纯用线条勾画,不加彩色渲染
  2. 文字简练单纯,不加渲染烘托的写作风格
义项 nHSK5

tranh thuỷ mặc; phép vẽ mực Tàu; vẽ bạch miêu (một kiểu vẽ của Trung quốc, chỉ dùng đường nét, không tô màu)

国画的一种画法,纯用线条勾画,不加彩色渲染

免费例句

远古先民的穴居之口开在屋顶,既是门又是窗,所以,甲骨文的“窗”为“洞口”的直观白描。

HSK6

义项 nHSK5

lối viết mộc mạc

文字简练单纯,不加渲染烘托的写作风格

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan