拼
白昼
HSK7-9n 0 · Lv.1
báizhòu
ban ngày
daytime; day 白昼 行军 day march 白昼 流星 daylight meteor; daytime meteor
漢越 bạch trú
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 白天
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ban ngày
白天
免费例句
灯火通明,照得如同白昼一般。
Dēnghuǒ tōngmíng, zhào de rútóng báizhòu yībān.
≈HSK6
Đèn đuốc sáng trưng, chiếu sáng như ban ngày vậy.
The lights were blazing, making it as bright as day.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分