拼
白杨
HSK7-9n 0 · Lv.1
báiyáng
bạch dương; dương trắng; cây dương rung
white poplar
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 杨树的任一种,其特征是具有柔软而扁平的长叶柄,叶片能在微风中飘动或飞舞
- 银白杨的俗称
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bạch dương; dương trắng; cây dương rung
杨树的任一种,其特征是具有柔软而扁平的长叶柄,叶片能在微风中飘动或飞舞
免费例句
白杨树迎风飒飒地响。
Báiyáng shù yíng fēng sàsà de xiǎng.
≈HSK6
Cây bạch dương rì rào trong gió.
The poplar trees rustled in the wind.
义项 ②n≈HSK7-9
ngân bạch dương
银白杨的俗称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分