拼
白痴
HSK7-9n 0 · Lv.1
báichī
người ngốc; kẻ ngốc; người ngớ ngẩn; người ngu đần
idiot; ament; imbecile; oaf
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 患白痴病的人;常用来贬损能力低下或不会办事的人
- 一种疾病。表现为智力低下,神情痴呆,口齿不清,动作迟钝,甚至生活不能自理
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người ngốc; kẻ ngốc; người ngớ ngẩn; người ngu đần
患白痴病的人;常用来贬损能力低下或不会办事的人
免费例句
不要把自己看成白痴。
Bùyào bǎ zìjǐ kàn chéng báichī.
≈HSK6
Đừng xem bản thân mình như một kẻ ngốc.
Don't see yourself as an idiot.
我不想和白痴争论。
Wǒ bùxiǎng hé báichī zhēnglùn.
≈HSK6
Tôi không muốn tranh luận với kẻ ngốc.
I don't want to argue with an idiot.
义项 ②n≈HSK7-9
bệnh thiểu năng trí tuệ
一种疾病。表现为智力低下,神情痴呆,口齿不清,动作迟钝,甚至生活不能自理
免费例句
医生说他是先天性白痴。
Yīshēng shuō tā shì xiāntiānxìng báichī.
≈HSK6
Bác sĩ nói anh ấy bị thiểu năng bẩm sinh.
The doctor said he is congenitally mentally disabled.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分