WinHSK

白痴

HSK7-9n
0 · Lv.1
báichī

người ngốc; kẻ ngốc; người ngớ ngẩn; người ngu đần

idiot; ament; imbecile; oaf

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

不要把自己看成白痴。

Bùyào bǎ zìjǐ kàn chéng báichī.

HSK6

Đừng xem bản thân mình như một kẻ ngốc.

Don't see yourself as an idiot.

我不想和白痴争论。

Wǒ bùxiǎng hé báichī zhēnglùn.

HSK6

Tôi không muốn tranh luận với kẻ ngốc.

I don't want to argue with an idiot.

医生说他是先天性白痴。

Yīshēng shuō tā shì xiāntiānxìng báichī.

HSK6

Bác sĩ nói anh ấy bị thiểu năng bẩm sinh.

The doctor said he is congenitally mentally disabled.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan