WinHSK

白胖

HSK3adj
0 · Lv.1
báipàng

phây phây; trắng mập; trắng và béo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 白:颜色,表示没有颜色或光亮的状态。 胖:形容体型较大,通常指体重较重。
义项 adjHSK3

phây phây; trắng mập; trắng và béo

白:颜色,表示没有颜色或光亮的状态。 胖:形容体型较大,通常指体重较重。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50