拼
白藤
HSK7-9n 0 · Lv.1
báiténg
bạch dược; bột thuốc trắng (một loại thuốc Bắc lang băm)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中藥成藥, 由三七及其他藥味研成的一種白色粉末. 能治出血疾患、跌打損傷等. 以云南出產的為最出名
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bạch dược; bột thuốc trắng (một loại thuốc Bắc lang băm)
中藥成藥, 由三七及其他藥味研成的一種白色粉末. 能治出血疾患、跌打損傷等. 以云南出產的為最出名
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分