WinHSK

白蚁

HSK6n
0 · Lv.1
báiyǐ

con mối; mối

termite; white ant [ 相关词条 ] 白蚁争穴 fight for turf; fight (for) fame and wealth

漢越 bạch nghị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 昆虫,形状像蚂蚁,群居,吃木材对森林、建筑物、桥梁、铁路等破坏性极大
  2. kiến mối
义项 nHSK6

con mối; mối

昆虫,形状像蚂蚁,群居,吃木材对森林、建筑物、桥梁、铁路等破坏性极大

免费例句

这座房子的大部分梁柱已经被白蚁蛀蚀了。

Zhè zuò fángzi de dà bùfen liángzhù yǐjīng bèi báiyǐ zhùshí le.

HSK6

Phần lớn kèo cột của ngôi nhà này đã bị mối ăn hư hỏng nặng.

Most of the beams and pillars of this house have been eaten away by termites.

据说,木梁用桐油浸过,所以不怕被白蚁咬,还有防腐作用。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

kiến mối

kiến mối

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan