拼
白蚁
HSK6n 0 · Lv.1
báiyǐ
con mối; mối
termite; white ant [ 相关词条 ] 白蚁争穴 fight for turf; fight (for) fame and wealth
漢越 bạch nghị
字解构
Phân tích chữ白báiHSK1trắng, màu trắng, sáng tỏ, rõ ràng, uống công, vô ích, tốn công, uống phí蚁yǐHSK6kiến; con kiến
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分