WinHSK

白领

HSK6n
0 · Lv.1
báilǐng

dân văn phòng; người lao động trí óc

white collar 小 白领 young white collar [ 相关词条 ] 白领阶层 [名] white-collar class

漢越 bạch lĩnh

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.