WinHSK

白鹿

HSK7-9n
0 · Lv.1
bái

nai trắng; bạch lộc; hươu trắng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 白色的鹿。古时以为祥瑞
  2. 以“白鹿”代指太守车驾或作为歌颂太守之典
  3. 复姓。汉有白鹿先生。见汉应劭《风俗通·姓氏下》
义项 nHSK7-9

nai trắng; bạch lộc; hươu trắng

白色的鹿。古时以为祥瑞

免费例句

《白鹿原》是中国著名作家陈忠实的代表作。

HSK5

白鹿洞书院,位于江西省星子县境内,傍山而建。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

bạch lộc (hình ảnh ẩn dụ để ca ngợi quan thái thú)

以“白鹿”代指太守车驾或作为歌颂太守之典

义项 nHSK7-9

Bạch Lộc (họ kép – Bạch Lộc; có người thời Hán tên là Bạch Lộc)

复姓。汉有白鹿先生。见汉应劭《风俗通·姓氏下》

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan