WinHSK

百事

HSK1n
0 · Lv.1
bǎishì

Pepsi; nước Pepsi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 百事可乐
义项 nHSK1

Pepsi; nước Pepsi

百事可乐

免费例句

我们一起喝百事吧!

Wǒmen yīqǐ hē Bǎishì ba!

HSK2

Chúng ta cùng uống Pepsi nhé!

Let's drink Pepsi together!

百事的味道很特别。

Bǎishì de wèidào hěn tèbié.

HSK3

Hương vị của Pepsi rất đặc biệt.

The taste of Pepsi is very special.

学校门口有卖百事可乐。

Xuéxiào ménkǒu yǒu mài Bǎishì Kělè.

HSK4

Cổng trường có bán Pepsi.

Pepsi is sold at the school gate.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员