WinHSK

百货

HSK6n
0 · Lv.1
bǎihuò

bách hoá; vật dụng (tên gọi chung của các loại hàng hoá như quần áo, đồ gia dụng, vật phẩm thường dùng hàng ngày...)

general merchandise 小 百货 店 retail shop for articles of daily use 日用 百货 daily necessities 百货 批发商 general (line) wholesaler [ 相关词条 ] 百货公司 [名] department store 百货商店 [名] general store; department store

漢越 bách hóa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以衣着,器皿和一般日用品为主的商品的总称
义项 nHSK6

bách hoá; vật dụng (tên gọi chung của các loại hàng hoá như quần áo, đồ gia dụng, vật phẩm thường dùng hàng ngày...)

以衣着,器皿和一般日用品为主的商品的总称

免费例句

我喜欢去百货商店购物。

Wǒ xǐhuān qù bǎihuò shāngdiàn gòuwù.

HSK4

Tôi thích đi mua sắm ở cửa hàng bách hóa.

I like to go shopping at department stores.

这个百货商场离我家很近。

Zhège bǎihuò shāngchǎng lí wǒ jiā hěn jìn.

HSK4

Cửa hàng bách hóa này gần nhà tôi.

This department store is very close to my home.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。