拼
的确
HSK5adv 0 · Lv.1
díquè
đích xác; đích thực; quả thực; quả là; quả thật
漢越 đích xác
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 确确实实,表示对情况的肯定
等级
义项 ①adv≈HSK5
đích xác; đích thực; quả thực; quả là; quả thật
确确实实,表示对情况的肯定
免费例句
他的工作的确很努力。
Tā de gōngzuò díquè hěn nǔlì.
≈HSK4
Anh ấy quả thực làm việc rất chăm chỉ.
He indeed works very hard.
他的确是这样说的。
Tā díquè shì zhèyàng shuō de.
≈HSK4
Anh ấy quả thực đã nói như vậy.
He indeed said so.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分