WinHSK

皆可

HSK7-9adv
0 · Lv.1
jiē

đều ổn; đều được; đều có thể; đều chấp nhận được

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 都可以
义项 advHSK7-9

đều ổn; đều được; đều có thể; đều chấp nhận được

都可以

免费例句

他提出的两种方案都可以。

tā tíchū de liǎng zhǒng fāng'àn dōu kěyǐ.

HSK4

Hai phương án mà anh ấy đưa ra đều có thể chấp nhận được.

Both plans he proposed are acceptable.

参加者都可以获得奖励。

cānjiāzhě dōu kěyǐ huòdé jiǎnglì.

HSK4

Người tham gia đều có thể nhận được giải thưởng.

All participants can receive a reward.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan