WinHSK

皆然

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jiērán

Đều như vậy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 都是这样。
义项 adjHSK7-9

Đều như vậy

都是这样。

免费例句

有资料表明,如果只能拥有一件化妆品,有百分之九十五的女人会选择口红,而且中外皆然。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan