拼
皇上
HSK7-9n 0 · Lv.1
huángshang
hoàng đế; hoàng thượng
Your Majesty; His Majesty
漢越 hoàng thượng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 封建时代对在位皇帝的称呼
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hoàng đế; hoàng thượng
封建时代对在位皇帝的称呼
免费例句
请各位大臣参见皇上!
qǐng gè wèi dàchén cānjiàn huángshang!
≈HSK6
Mời các vị đại thần bái kiến hoàng thượng!
Ministers, please pay your respects to the Emperor!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分