WinHSK

皇冠

HSK6n
0 · Lv.1
huánɡɡuān

mão vua; vương quyền; mũ miện; vương miện

imperial/royal crown

漢越 hoàng quán

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 皇帝戴的帽子,多用来象征皇权
义项 nHSK6

mão vua; vương quyền; mũ miện; vương miện

皇帝戴的帽子,多用来象征皇权

免费例句

这顶皇冠由珍贵的宝石制成。

zhè dǐng huángguān yóu zhēnguì de bǎoshí zhìchéng.

HSK6

Chiếc vương miện này được làm từ những viên đá quý.

This crown is made of precious gems.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50