WinHSK

皇后

HSK7-9n
0 · Lv.1
huánghòu

hoàng hậu; vợ vua

empress; queen

漢越 hoàng hậu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 皇帝的妻子
义项 nHSK7-9

hoàng hậu; vợ vua

皇帝的妻子

免费例句

皇后的服饰非常华丽。

huáng hòu de fú shì fēi cháng huá lì

HSK5

Trang phục của hoàng hậu rất lộng lẫy.

The queen's attire is very magnificent.

皇后的职责是管理后宫。

Huánghòu de zhízé shì guǎnlǐ hòugōng.

HSK5

Trách nhiệm của hoàng hậu là quản lý hậu cung.

The queen's duty is to manage the harem.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50