拼
皇城
HSK6nlocal, n 0 · Lv.1
huángchéng
hoàng thành
imperial city
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 皇帝居住的城。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK6
hoàng thành
皇帝居住的城。
免费例句
我是北京人,爷爷家就在皇城根,身边有很多特别会讲故事的老人,我从小没少听故宫里怪兽的故事。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分