拼
皎洁
HSK1adj 0 · Lv.1
jiǎojié
sáng trong; trong sáng; trong trắng (trăng)
漢越 kiểu khiết
例句
Câu ví dụ免费例句
今夜星光灿烂,月色皎洁。
jīnyè xīngguāng cànlàn, yuèsè jiǎojié.
≈HSK6
Đêm nay sao sáng, trăng thanh.
Tonight the stars are bright and the moonlight is clear.
皎洁的雪覆盖着大地。
jiǎo jié de xuě fù gài zhe dà dì.
≈HSK6
Tuyết trắng tinh phủ khắp mặt đất.
The bright white snow covers the earth.
星星皎洁闪烁。
Xīngxīng jiǎojié shǎnshuò.
≈HSK7-9
Những ngôi sao sáng lấp lánh.
The stars are bright and twinkling.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分