WinHSK

皮夹

HSK6n
0 · Lv.1
jiā

Đài Loan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Taiwan pr.
  2. wallet
义项 nHSK6

Đài Loan

Taiwan pr.

义项 nHSK6

ví tiền

wallet

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50