WinHSK

皮带

HSK7-9n
0 · Lv.1
pídài

thắt lưng; dây thắt lưng

leather belt 真皮 皮带 genuine leather belt 牛 皮带 oxhide belt 挂钩 皮带 hook belt 解开 皮带 undo one's leather belt 系 皮带 fasten/wear a leather belt; buckle on one's leather belt

漢越 bì đới

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.