WinHSK

皮虾

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiā

Tôm Tít; tôm sú; tôm bọc vỏ mềm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种海鲜,外壳柔软,肉质鲜美,常用于烹饪。
义项 nHSK7-9

Tôm Tít; tôm sú; tôm bọc vỏ mềm

一种海鲜,外壳柔软,肉质鲜美,常用于烹饪。

免费例句

皮皮虾个头大,籽多,现在正是吃皮皮虾的好时候。

pípíxiā gètóu dà, zǐ duō, xiànzài zhèngshì chī pípíxiā de hǎo shíhou.

HSK4

Bề bề to, nhiều gạch, bây giờ đang là mùa ăn bề bề ngon nhất.

The mantis shrimp are big and full of roe; now is the perfect time to eat them.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50