WinHSK

皮革

HSK7-9n
0 · Lv.1
pígé

da (da động vật như bò, dê, lợn, sau khi xử lý để làm mềm, có thể dùng để làm các sản phẩm như quần áo da, giày da, vali da)

漢越 bì cách

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用牛、羊、猪等的皮去毛后鞣制成的熟皮,可以制作皮衣、皮鞋、皮箱等用品
义项 nHSK7-9

da (da động vật như bò, dê, lợn, sau khi xử lý để làm mềm, có thể dùng để làm các sản phẩm như quần áo da, giày da, vali da)

用牛、羊、猪等的皮去毛后鞣制成的熟皮,可以制作皮衣、皮鞋、皮箱等用品

免费例句

我想买一个皮革钱包。

wǒ xiǎng mǎi yī gè pígé qiánbāo.

HSK5

Tôi muốn mua một cái ví da.

I want to buy a leather wallet.

如果指纹留在纸张、皮革等较软的物品上,必须经过化学处理才能在化验室显形。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50