WinHSK

皮鞭

HSK7-9n
0 · Lv.1
biān

roi da

leather-thonged whip; crop; lash 挥舞 皮鞭 wield the leather-thonged whip

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她拿着一条皮鞭。

Tā názhe yī tiáo píbiān.

HSK5

Cô ấy cầm một cái roi da.

She is holding a leather whip.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan