WinHSK

皱折

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhòuzhé

nếp gấp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. crease
  2. fold
  3. lap
  4. ripple
  5. see 皺折|皱折
  6. 皱折是指物体表面出现的褶皱或折叠,通常用于描述纸张、布料等材料的状态。
义项 nHSK7-9

nếp gấp

crease

义项 nHSK7-9

gập lại

fold

义项 nHSK7-9

lòng

lap

义项 nHSK7-9

gợn sóng

ripple

义项 nHSK7-9

xem 皺折 | 皱折

see 皺折|皱折

义项 6nHSK7-9

nhăn nhíu; nếp nhăn; gấp khúc

皱折是指物体表面出现的褶皱或折叠,通常用于描述纸张、布料等材料的状态。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan