拼
皱眉
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhòuméi
cau mày; chau mày; nhíu mày
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 紧缩双眉,表示发愁或为难
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cau mày; chau mày; nhíu mày
紧缩双眉,表示发愁或为难
免费例句
他坐着皱眉,一句话也不说。
tā zuòzhe zhòuméi, yī jù huà yě bù shuō.
≈HSK4
Anh ấy ngồi cau mày, không nói một lời nào.
He sat there frowning, not saying a word.
老板皱着眉头看我的报告。
lǎobǎn zhòuzhe méitóu kàn wǒ de bàogào.
≈HSK4
Ông sếp cau mày xem báo cáo của tôi.
The boss frowned while reading my report.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分