WinHSK

盆子

HSK5n
0 · Lv.1
pénzi

chậu; bồn

basin; bowl; tub; pot

漢越 bồn tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
义项 nHSK5

chậu; bồn

免费例句

这个盆子很重。

Zhège pénzi hěn zhòng.

HSK3

Cái chậu này rất nặng.

This basin is very heavy.

我用盆子洗菜。

wǒ yòng pénzi xǐ cài.

HSK4

Tôi dùng chậu để rửa rau.

I use a basin to wash the vegetables.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan