WinHSK

盆景

HSK5n
0 · Lv.1
pénjǐnɡ

bonsai; bồn cảnh

potted landscape; miniature trees and rockery in a pot; bonsai

漢越 bồn cảnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种陈设品,盆中栽小巧的花草树木,有的配以微型山水等,像真的风景一样
义项 nHSK5

bonsai; bồn cảnh

一种陈设品,盆中栽小巧的花草树木,有的配以微型山水等,像真的风景一样

免费例句

在室内放盆景,要根据房间面积来选择植物的品种。

HSK5

我喜欢养盆景。

wǒ xǐhuān yǎng pénjǐng.

HSK6

Tôi thích chơi cây cảnh.

I like to grow bonsai.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50