WinHSK

盈满

HSK7-9v
0 · Lv.1
yíngmǎn

ú ụ; tràn đầy; đầy đủ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

花香盈满庭院。

Huā xiāng yíng mǎn tíngyuàn.

HSK6

Hương hoa tràn ngập sân vườn.

The fragrance of flowers fills the courtyard.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan