拼
益处
HSK6n 0 · Lv.1
yìchù
có ích; bổ ích; lợi ích
漢越 ích xứ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对人或事物有利的因素;好处
等级
义项 ①n≈HSK6
có ích; bổ ích; lợi ích
对人或事物有利的因素;好处
免费例句
早睡早起有很多益处。
Zǎo shuì zǎo qǐ yǒu hěnduō yìchù.
≈HSK4
Ngủ sớm dậy sớm có nhiều lợi ích.
Going to bed early and waking up early has many benefits.
学习外语有很多益处。
xuéxí wàiyǔ yǒu hěnduō yìchù.
≈HSK5
Học ngoại ngữ có nhiều lợi ích.
Learning a foreign language has many benefits.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分