拼
盎司
HSK1measure 0 · Lv.1
àngsī
ao-xơ; ounce (đơn vị trọng lượng Anh, Mỹ, bằng 1/16 bảng)
ounce (oz)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 英美制重量单位,是一磅的十六分之一旧称英两或唡 (英ounce)
等级
义项 ①measure≈HSK1
ao-xơ; ounce (đơn vị trọng lượng Anh, Mỹ, bằng 1/16 bảng)
英美制重量单位,是一磅的十六分之一旧称英两或唡 (英ounce)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分