WinHSK

盎然

HSK1adj
0 · Lv.1
ànɡrán

dạt dào; dồi dào; tràn đầy; tràn trề; chan chứa; tràn ngập

漢越 áng nhiên

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.