WinHSK

盏灯

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǎndēng

cái đèn; ngọn đèn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这盏灯怎么不亮?

zhè zhǎn dēng zěnme bù liàng?

HSK4

Cây đèn này sao không sáng?

Why doesn't this lamp light up?

他点燃了一盏灯。

tā diǎnrán le yī zhǎn dēng.

HSK5

Anh ấy đốt một ngọn đèn lên.

He lit a lamp.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan