拼
盐都
HSK4nlocal, n 0 · Lv.1
yándōu
Thành phố muối (tên thành phố)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 产盐的都市或地区。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK4
Thành phố muối (tên thành phố)
产盐的都市或地区。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thành phố muối (tên thành phố)
Thành phố muối (tên thành phố)
产盐的都市或地区。