拼
监制
HSK6v 0 · Lv.1
jiānzhì
giám chế; giám sát; theo dõi việc sản xuất
supervisor (of films, TV plays)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (主管人或主管部门) 监督某一商品的制造
等级
义项 ①v≈HSK6
giám chế; giám sát; theo dõi việc sản xuất
(主管人或主管部门) 监督某一商品的制造
免费例句
电影生产中有时把制片人称为监制。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分