WinHSK

监狱

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiānyù

nhà tù; ngục tù; nhà giam; nhà lao; nhà pha; giam ngục

漢越 giám ngục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 监禁犯人的处所
义项 nHSK7-9

nhà tù; ngục tù; nhà giam; nhà lao; nhà pha; giam ngục

监禁犯人的处所

免费例句

他被送到监狱服刑。

Tā bèi sòng dào jiānyù fúxíng.

HSK5

Anh ấy bị đưa vào tù để thi hành án.

He was sent to prison to serve his sentence.

监狱环境很严苛。

Jiānyù huánjìng hěn yánkē.

HSK5

Môi trường trong tù rất khắc nghiệt.

The prison environment is very harsh.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50