WinHSK

监禁

HSK6v
0 · Lv.1
jiānjìn

giam cầm; giam giữ; bỏ tù; cầm tù; giam cấm; bắt giam; giam; tù giam

漢越 giam cấm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把犯人押起来,限制他的自由
义项 vHSK6

giam cầm; giam giữ; bỏ tù; cầm tù; giam cấm; bắt giam; giam; tù giam

把犯人押起来,限制他的自由

免费例句

他不是被判了终身监禁吗?

Tā bùshì bèi pàn le zhōngshēn jiānjìn ma?

HSK5

Kẻ điên đó đang thụ án chung thân.

Wasn't he sentenced to life imprisonment?

从可能的轻罪一下子升级成了终身监禁。

Cóng kěnéng de qīngzuì yīxiàzi shēngjí chéng le zhōngshēn jiānjìn.

HSK6

Từ một tội nhẹ có thể đến chung thân trong tù.

It escalated from a possible minor offense to life imprisonment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50