拼
监管
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiānguǎn
quản giáo; giám sát
supervise; keep watch on 监管 犯人 supervise and control prisoners [ 相关词条 ] 监管人 [名] superintendent
漢越 giám quản
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分