拼
监考
HSK6n, v 0 · Lv.1
jiānkǎo
coi thi; gác thi
漢越 giám khảo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 监视考试,使应考的人遵守考试纪律
- 做监考工作的人
等级
义项 ①v≈HSK6
coi thi; gác thi
监视考试,使应考的人遵守考试纪律
免费例句
他的老师今天去监考。
Tā de lǎoshī jīntiān qù jiānkǎo.
≈HSK6
Hôm nay thầy giáo của anh ấy đi coi thi.
His teacher went to proctor an exam today.
学校请每位老师去监考。
Xuéxiào qǐng měi wèi lǎoshī qù jiānkǎo.
≈HSK6
Trường học mời các giáo viên đi coi thi.
The school asks every teacher to proctor the exam.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
giám thị; người coi thi
做监考工作的人
免费例句
她很害怕这位监考老师。
Tā hěn hàipà zhè wèi jiānkǎo lǎoshī.
≈HSK6
Cô ấy rất sợ vị giám thị này.
She is very afraid of this invigilator.
这次的监考老师很严格。
Zhè cì de jiānkǎo lǎoshī hěn yángé.
≈HSK6
Giám thị coi thi lần này rất nghiêm khắc.
The proctor for this exam is very strict.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分