拼
监视
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiānshì
giám thị; theo dõi; coi xét
漢越 giám thị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从旁严密注视
等级
义项 ①v≈HSK7-9
giám thị; theo dõi; coi xét
从旁严密注视
免费例句
他在监视敌人的行动。
Tā zài jiānshì dírén de xíngdòng.
≈HSK5
Anh ấy đang theo dõi hành động của kẻ thù.
He is monitoring the enemy's movements.
医生监视病人的状态。
Yīshēng jiānshì bìngrén de zhuàngtài.
≈HSK5
Bác sĩ theo dõi tình trạng của bệnh nhân.
The doctor monitors the patient's condition.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分