拼
盒子
HSK4n 0 · Lv.1
hézi
hộp; cái hộp; cặp lồng
box-shaped fireworks [ 相关词条 ] 盒子花 [名] fireworks in the shape of a box 盒子枪 [名] Mauser pistol
漢越 hạp tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上面有盖儿,里面可以装东西的用具,一般比较小,比较扁
等级
义项 ①n≈HSK4
hộp; cái hộp; cặp lồng
上面有盖儿,里面可以装东西的用具,一般比较小,比较扁
免费例句
我买了一个新盒子。
Wǒ mǎi le yí gè xīn hézi.
≈HSK3
Tôi đã mua một cái hộp mới.
I bought a new box.
请把东西放进盒子里。
Qǐng bǎ dōngxi fàng jìn hézi lǐ.
≈HSK3
Xin hãy đặt đồ vào trong hộp.
Please put the things in the box.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分