拼
盒饭
HSK5n 0 · Lv.1
héfàn
cơm hộp; hộp đựng cơm; cặp lồng đựng cơm
boxed meal; packed meal
漢越 hạp phạn
例句
Câu ví dụ免费例句
妈妈做了盒饭,菜是炒泡菜。
Māma zuò le héfàn, cài shì chǎo pàocài.
≈HSK4
Mẹ làm cơm hộp, món ăn là kim chi xào.
Mom made a boxed lunch, the dish is stir-fried kimchi.
请给我带一份盒饭。
Qǐng gěi wǒ dài yī fèn héfàn.
≈HSK4
Vui lòng mang cho tôi một hộp cơm.
Please bring me a boxed lunch.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分